社会的に認めることができる

shakaiteki ni mitomeru koto ga dekiru

"社会的に認めることができる"의 의미는 무엇인가요?

được xã hội công nhận

この研究成果は社会的に認めることができる。

Thành quả nghiên cứu này có thể được xã hội công nhận.


"社会的に認めることができる"의 올바른 사용법은?

trang trọng

được xã hội chấp nhận hoặc công nhận, có giá trị trong mắt xã hội

彼の功績は社会的に認められるようになった。

Thành tích của anh ấy đã được xã hội công nhận.

この制度は社会的に認めることができる取り組みだ。

Chính sách này là một nỗ lực có thể được xã hội công nhận.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, nhấn mạnh sự công nhận từ cộng đồng hoặc xã hội rộng lớn, không chỉ cá nhân.

Cụm từ kết hợp

社会的に認められるđược xã hội công nhận社会的に認知されるđược xã hội thừa nhận

Cụm từ liên quan

社会的地位cụm từ
địa vị xã hội
社会的責任cụm từ
trách nhiệm xã hội

Mẹo hay

Phân biệt '認める' và '認知する'

認める (mitomeru) thường mang nghĩa chủ động như 'công nhận', 'thừa nhận' (ví dụ: công nhận thành tích). 認知する (ninchi suru) thiên về nghĩa bị động như 'được nhận thức', 'biết đến' (ví dụ: thương hiệu được nhận thức rộng rãi).

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng

Cụm từ này chỉ dùng trong văn viết, bài báo, luận văn. Không dùng trong hội thoại hàng ngày. Thay vào đó, dùng 'được mọi người công nhận' (一般に認められる) trong ngữ cảnh thân mật.

Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ '社会的' (xã hội tính, thuộc về xã hội) + '認める' (công nhận, thừa nhận) + 'ことができる' (có thể). '認める' trong tiếng Nhật có nghĩa rộng hơn tiếng Việt, bao gồm cả 'thừa nhận', 'công nhận', 'chấp thuận'.

Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường xuất hiện trong văn viết trang trọng, báo chí, hoặc các bài luận xã hội. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay nói chuyện thông thường. Cần phân biệt với '認知される' (được nhận thức) vì '認める' mang sắc thái chủ động hơn.

Phân tích từ

社会的 (shakaiteki)
thuộc về xã hội, có tính xã hội
root
+
認める (mitomeru)
công nhận, thừa nhận, chấp thuận
root
+
ことができる (koto ga dekiru)
có thể (làm gì đó)
suffix
Từ Điển Nhật Việt