Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 確立する

確立する

kakuritsu suru

"確立する"의 의미는 무엇인가요?

thiết lập

彼らは新しいビジネスモデルを確立した。

Họ đã thiết lập một mô hình kinh doanh mới.


"確立する"의 올바른 사용법은?

trang trọng

thiết lập (một hệ thống, quy tắc, mối quan hệ, hay tình trạng) một cách vững chắc và lâu dài

国際関係を確立する

Thiết lập mối quan hệ quốc tế

信頼関係を確立する

Thiết lập mối quan hệ tin tưởng

新しい法律を確立する

Thiết lập luật pháp mới

Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, học thuật, hoặc kinh doanh. Không dùng cho việc thiết lập vật thể hữu hình (ví dụ: 'thiết lập một cái bàn').

Cụm từ kết hợp

信頼関係を確立するthiết lập mối quan hệ tin tưởng秩序を確立するthiết lập trật tự基準を確立するthiết lập tiêu chuẩnルールを確立するthiết lập quy tắc

Từ đồng nghĩa

設立する樹立する築く

Từ trái nghĩa

崩壊する破壊する

Mẹo hay

Phân biệt 確立する và 設立する

確立する nhấn mạnh vào việc tạo dựng một thứ gì đó vững chắc về mặt khái niệm (ví dụ: quan hệ, hệ thống, luật pháp). 設立する thường dùng cho việc thành lập một tổ chức, công ty, hay cơ sở vật chất (ví dụ: 会社を設立する - thành lập công ty).

Quy tắc vàng

Không dùng 確立する cho vật thể hữu hình

確立する chỉ dùng cho các khái niệm trừu tượng hoặc hệ thống. Ví dụ: ❌「机を確立する」 (sai) → ⭕「机を設置する」 (thiết lập cái bàn).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 確 (xác, nghĩa là 'chắc chắn') + 立 (lập, nghĩa là 'thiết lập'). Từ này phản ánh ý nghĩa về việc tạo dựng một thứ gì đó vững chắc và không thể lay chuyển.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh đời thường hoặc khi nói về việc thiết lập vật thể cụ thể. Thường đi kèm với các danh từ trừu tượng như 'quan hệ', 'hệ thống', 'luật pháp', 'tiêu chuẩn'.

Phân tích từ

確
chắc chắn, ổn định
root
+
立
thiết lập, dựng lên
root
+
する
làm (biến động từ thành động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.