睡眠不足

suimin busoku
thiếu ngủ

最近、睡眠不足で体調を崩してしまった。

Gần đây, tôi bị suy nhược cơ thể vì thiếu ngủ.


chung

Tình trạng không ngủ đủ giấc, dẫn đến mệt mỏi hoặc ảnh hưởng sức khỏe.

睡眠不足が原因で仕事の効率が落ちた。

Do thiếu ngủ nên hiệu suất công việc giảm sút.

睡眠不足は免疫力を低下させると言われている。

Người ta nói rằng thiếu ngủ làm giảm sức đề kháng.

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế, cuộc sống hàng ngày hoặc nơi làm việc.

Cụm từ kết hợp

慢性的な睡眠不足thiếu ngủ mãn tính睡眠不足が原因でdo thiếu ngủ nên

Từ đồng nghĩa

Cụm từ liên quan

寝不足cụm từ
thiếu ngủ (dạng ngắn gọn, thường dùng trong hội thoại)
睡眠負債cụm từ
nợ ngủ (tình trạng ngủ không đủ trong thời gian dài, dẫn đến ảnh hưởng sức khỏe)

Mẹo hay

Phân biệt 睡眠不足 và 寝不足

Cả hai đều chỉ thiếu ngủ, nhưng 睡眠不足 mang tính trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chuyên nghiệp. 寝不足 thiên về hội thoại thân mật.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Khi nói về ảnh hưởng sức khỏe (ví dụ: 睡眠不足は免疫力を低下させる), dùng 睡眠不足 thay vì 寝不足 để thể hiện tính nghiêm trọng.

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 睡眠 (giấc ngủ) và 不足 (thiếu hụt). 睡眠 bắt nguồn từ chữ Hán 睡眠, kết hợp 睡 (thụy, ngủ) và 眠 (miên, ngủ). 不足 cũng từ chữ Hán 不足 (bất túc, thiếu hụt).

Ghi chú sử dụng

Dùng để chỉ tình trạng thiếu ngủ nói chung, không phân biệt nguyên nhân (căng thẳng, bệnh tật, lịch trình bận rộn). Có thể kết hợp với các từ chỉ mức độ (ví dụ: 重度の睡眠不足).

Phân tích từ

睡眠
giấc ngủ
root
+
不足
thiếu hụt
root
Từ Điển Nhật Việt