Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 眩しい

眩しい

mabushii

"眩しい"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

chói mắt

太陽が眩しい。

Mặt trời chói mắt quá.


"眩しい"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

neutral

Ánh sáng mạnh đến mức gây khó chịu cho mắt, khiến người ta phải nheo mắt hoặc nhắm mắt lại.

雪の反射が眩しくて、目を開けていられない。

Ánh phản xạ từ tuyết chói mắt quá nên không thể mở mắt được.

彼女の笑顔は、まるで太陽のように眩しい。

Nụ cười của cô ấy chói mắt như mặt trời vậy.

Thường dùng để miêu tả ánh sáng mạnh (mặt trời, đèn pha, tuyết phản chiếu) hoặc vẻ đẹp, tài năng khiến người khác cảm thấy ngưỡng mộ, choáng ngợp.

Cụm từ kết hợp

目が眩むmờ mắt, hoa mắt眩しい光ánh sáng chói mắt眩しいばかりのchói lọi, rực rỡ không thể nhìn thẳng

Từ đồng nghĩa

まぶしい目がくらむ光り輝く

Từ trái nghĩa

暗い薄暗い鈍い

Cụm từ liên quan

目がくらむcụm từ
choáng ngợp, không thể nhìn rõ do ánh sáng quá mạnh hoặc cảm xúc quá mạnh

Mẹo hay

Phân biệt 眩しい và まぶしい

Cả hai đều có nghĩa là 'chói mắt', nhưng 眩しい thiên về cảm giác khó chịu do ánh sáng mạnh, trong khi まぶしい mang sắc thái trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết hoặc thơ ca. Ví dụ: 太陽がまぶしい (Mặt trời thật rực rỡ) nghe trang nhã hơn 太陽が眩しい.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 眩しい

Dùng khi ánh sáng gây khó chịu cho mắt (mặt trời, đèn pha, tuyết phản chiếu) hoặc khi muốn miêu tả sự nổi bật đến mức khiến người khác choáng ngợp (vẻ đẹp, tài năng). Không dùng để miêu tả ánh sáng dịu dàng hay dễ chịu.

Nguồn gốc từ

Ghép từ kanji 眩 (mắt hoa, chóng mặt) +しい (đuôi tính từ chỉ trạng thái mạnh). 眩 xuất phát từ chữ Hán 眩, nghĩa gốc là 'mờ mắt, hoa mắt', sau này kết hợp vớiしい tạo thành từ miêu tả cảm giác chói mắt.

Ghi chú sử dụng

Dùng trong cả ngữ cảnh vật lý (ánh sáng) và trừu tượng (vẻ đẹp, tài năng). Trong văn nói, có thể dùng 眩しい như một lời khen ngợi về sự nổi bật (ví dụ: 'Cô ấy thật chói lọi trong bộ váy đó!').

Phân tích từ

眩
mờ mắt, chóng mặt
root
+
しい
đuôi tính từ chỉ trạng thái mạnh
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.