直列
"直列"의 의미는 무엇인가요?
mắc nối tiếp直列回路では、電流は同じ経路を流れる。
Trong mạch mắc nối tiếp, dòng điện chạy theo cùng một đường dẫn.
"直列"의 올바른 사용법은?
Cách mắc các thành phần điện tử theo cùng một đường dẫn duy nhất, khiến dòng điện chỉ có một lối đi.
直列接続された抵抗器の総抵抗は、各抵抗の和で求められる。
Điện trở tổng của các điện trở mắc nối tiếp bằng tổng các điện trở thành phần.
Khác với mắc song song (並列), nơi dòng điện phân nhánh. Thuật ngữ thường dùng trong vật lý, điện tử, kỹ thuật.
Mẹo hay
Phân biệt 直列 và 並列
直列: dòng điện chỉ có 1 đường đi (R_total = R1 + R2 + ...). 並列: dòng điện phân nhánh (1/R_total = 1/R1 + 1/R2 + ...).
Quy tắc vàng
Quy tắc mạch nối tiếp
Trong mạch nối tiếp, cường độ dòng điện tại mọi điểm đều bằng nhau, nhưng hiệu điện thế phân chia theo điện trở.
Nguồn gốc từ
Từ kanji 直 (trực, thẳng) + 列 (liệt, hàng). Ý nghĩa ban đầu là 'sắp xếp thẳng hàng', sau được mở rộng sang lĩnh vực điện học.
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, ít xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày. Cần phân biệt với 並列 (mắc song song) trong mạch điện.