登録手続き
"登録手続き"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
quá trình đăng kýこのサービスを利用するには登録手続きが必要です
Để sử dụng dịch vụ này, bạn cần hoàn thành quá trình đăng ký
"登録手続き"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
Luật
trang trọng
quá trình hoặc thủ tục để đăng ký một tài khoản, dịch vụ hoặc hoạt động nào đó
新しい会社を設立するための登録手続きを開始しました
Chúng tôi đã bắt đầu thủ tục đăng ký thành lập công ty mới
Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý hoặc hành chính
Cụm từ kết hợp
登録手続きを完了するhoàn thành thủ tục đăng ký登録手続きが必要cần thủ tục đăng ký
Từ trái nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Lưu ý rằng '登録手続き' thường được sử dụng trong các thủ tục chính thức hơn là '登録' đơn giản
Nguồn gốc từ
Từ '登録' (đăng ký) + '手続き' (thủ tục)
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các thủ tục pháp lý, hành chính hoặc kinh doanh
Phân tích từ
登録
đăng ký
root手続き
thủ tục
rootTừ Điển Nhật Việt