発表される
"発表される"의 의미는 무엇인가요?
được công bố新しい研究結果が発表される予定です
Kết quả nghiên cứu mới sẽ được công bố
"発表される"의 올바른 사용법은?
trang trọng
được công bố, được thông báo công khai
その決定は明日発表される予定です
Quyết định đó sẽ được công bố vào ngày mai
新しい製品が発表される
Sản phẩm mới được công bố
Dùng cho thông tin, quyết định, hoặc sản phẩm mới được công bố công khai
Từ đồng nghĩa
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Phần 'される' cho thấy hành động được thực hiện bởi người khác (báo chí, tổ chức, etc.), không phải chủ ngữ của câu.
Ghi chú sử dụng
Dùng chủ yếu trong ngữ cảnh chính thức, đặc biệt là trong báo chí, công ty, hoặc các tổ chức công khai thông tin
Phân tích từ
発表
công bố
rootされる
được (thực hiện bởi người khác)
passive formTừ Điển Nhật Việt