番地

banchi

"番地"의 의미는 무엇인가요?

số nhà

この番地は間違っています。

Số nhà này không đúng.


"番地"의 올바른 사용법은?

trang trọng

số nhà trong địa chỉ, chỉ định vị trí cụ thể của một tòa nhà hoặc khu đất trong hệ thống đánh số đường phố.

東京都渋谷区神南1丁目19-11 パークウェースクエア24階

19-11, Phố 1, Quận Thần Nam, Quận Shibuya, Tokyo, tòa nhà Park West Square, tầng 24.

番地を間違えないように注意してください。

Hãy chú ý không nhầm lẫn số nhà.

番地 thường được viết tắt là 番地 hoặc 番地番号 trong văn bản hành chính. Trong địa chỉ Nhật Bản, 番地 thường đứng sau tên quận (区) và trước tên tòa nhà.

Cụm từ kết hợp

番地番号số nhà chi tiết番地を間違えるsai số nhà番地を確認するxác nhận số nhà

Cụm từ liên quan

丁目cụm từ
phường/quận nhỏ trong hệ thống địa chỉ Nhật Bản
号館cụm từ
tòa nhà số hiệu

Mẹo hay

Cách đọc địa chỉ Nhật Bản

Địa chỉ Nhật Bản thường theo thứ tự: [Quốc gia] → [Tỉnh/Thành phố] → [Quận/Khu vực] → [Phường/Chung cư] → [Số nhà] → [Tòa nhà] → [Tầng]. Ví dụ: 日本、東京都渋谷区神南1丁目19-11 パークウェースクエア24階 (Nhật Bản, Quận Shibuya, Phường Thần Nam, Số nhà 19-11, Tòa nhà Park West Square, Tầng 24).

Quy tắc vàng

Không nhầm lẫn 番地 với 号

番地 chỉ số nhà trong hệ thống đánh số đất đai, trong khi 号 thường chỉ số hiệu tòa nhà hoặc căn hộ (ví dụ: 19-11号館 là tòa nhà số 11 ở vị trí 19).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 番地 (ばんち) gồm 番 (ban, số thứ tự) + 地 (chi, đất đai). Từ này phản ánh cách đánh số đất đai theo hệ thống hành chính Nhật Bản, bắt nguồn từ hệ thống đánh số đất đai thời Edo (1603–1868).

Ghi chú sử dụng

番地 là thuật ngữ chuyên dụng trong địa chỉ Nhật Bản, không có nghĩa tương đương trực tiếp trong tiếng Việt. Người Việt khi viết địa chỉ Nhật Bản thường dịch thẳng là 'số nhà' hoặc giữ nguyên 番地 trong các văn bản hành chính. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường chỉ nói số nhà (例: 123番地 → 123ばん).

Phân tích từ

番
số thứ tự, thứ bậc
root
+
地
đất đai, khu vực
root
Từ Điển Nhật Việt