男子

danshiÂm Hán-Việtnam tử

"男子"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

nam giới

男子はスポーツが好きです

Nam giới thích thể thao


"男子"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Người đàn ông, đặc biệt là những người đàn ông trẻ hoặc trong độ tuổi trung niên

男子学生は制服を着ています

Học sinh nam mặc đồng phục

Cụm từ kết hợp

男子学生học sinh nam男子スポーツthể thao nam giới男子トイレnhà vệ sinh nam

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt, từ 'nam' (男) nghĩa là 'nam' và 'tử' (子) nghĩa là 'con, người trẻ'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ nam giới trong các bối cảnh như thể thao, học đường, hoặc các hoạt động xã hội.

Phân tích từ

男
nam
root
+
子
con, người trẻ
root
Từ Điển Nhật Việt