田植え

taue

"田植え"의 의미는 무엇인가요?

cấy lúa

春になると、家族で田植えをします。

Khi mùa xuân đến, gia đình tôi cùng nhau đi cấy lúa.


"田植え"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Hoạt động trồng lúa bằng cách cấy mạ non xuống ruộng ngập nước.

田植えの時期には、多くの農家が早朝から作業を始めます。

Vào mùa cấy lúa, nhiều nhà nông bắt đầu công việc từ sáng sớm.

Thường diễn ra vào mùa xuân (tháng 4-5 ở miền Bắc Việt Nam, tháng 5-6 ở miền Nam).

Cụm từ kết hợp

田植え時期thời kỳ cấy lúa田植え機máy cấy lúa田植え作業công việc cấy lúa

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt '田植え' và '稲作り'

'田植え' chỉ hoạt động cấy mạ non xuống ruộng ngập nước, trong khi '稲作り' (trồng lúa) là quá trình rộng hơn bao gồm cả gieo mạ, cấy, chăm sóc và thu hoạch.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 田 (ruộng, đồng) + 植え (trồng, cấy). Từ nguyên Hán-Nhật: 田 (den/ta) nghĩa là ruộng, 植 (shoku/u) nghĩa là trồng. Kết hợp thành 'trồng lúa' trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp truyền thống. Ở Việt Nam, hoạt động tương tự thường được gọi là 'cấy lúa' hoặc 'gieo mạ'.

Phân tích từ

田
ruộng, đồng lúa
root
+
植え
trồng, cấy
root
Từ Điển Nhật Việt