Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 用心して

用心して

yōjin shiteÂm Hán-Việtdụng tâm

"用心して"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cẩn thận

用心して歩いてください。

Hãy đi cẩn thận.


"用心して"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

thông thường

Làm việc hoặc hành động một cách cẩn thận, chú ý để tránh nguy hiểm hoặc sai lầm.

用心してドアを閉めてください。

Hãy đóng cửa cẩn thận.

用心して運転してください。

Hãy lái xe cẩn thận.

Thường dùng khi nhắc nhở người khác hoặc tự nhắc nhở mình phải chú ý hơn.

Cụm từ kết hợp

用心して歩くđi cẩn thận用心して食べるăn cẩn thận

Từ đồng nghĩa

注意して気をつけて

Từ trái nghĩa

無頓着に無造作に

Nguồn gốc từ

Từ '用心' (yōjin) có nghĩa là 'chú ý', 'cẩn thận', kết hợp với động từ 'して' (shite) để tạo thành một câu lệnh hoặc lời khuyên.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các tình huống yêu cầu sự cẩn thận, như khi đi đường, lái xe, hoặc làm việc nguy hiểm.

Phân tích từ

用心
chú ý, cẩn thận
root
+
して
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.