Looking up...
朝ごはんに生卵を食べる人がいます。
Có người ăn trứng sống vào bữa sáng.
trứng chưa nấu chín, thường được ăn sống
生卵を割って飲むのは危険な場合もあります。
Uống trứng sống sau khi bóc vỏ cũng có thể nguy hiểm.
寿司には生卵が使われています。
Sushi sử dụng trứng sống.
Tại Nhật Bản, trứng sống đôi khi được ăn trực tiếp sau khi rửa sạch vỏ (ví dụ: trong món tamago kake gohan). Tuy nhiên, cần lưu ý nguy cơ nhiễm khuẩn như Salmonella.
生卵 là trứng sống, chưa nấu chín. ゆで卵 là trứng luộc chín. Tại Nhật Bản, trứng sống đôi khi được bán với nhãn '生食用' (có thể ăn sống) sau khi đã khử trùng vỏ.
Nếu muốn ăn trứng sống, nên chọn trứng có nhãn '生食用' (có thể ăn sống) tại Nhật Bản. Tại Việt Nam, nên nấu chín trứng để tránh nguy cơ nhiễm khuẩn.
生 (なま) có nghĩa là 'sống, tươi' + 卵 (たまご) nghĩa là 'trứng'. Từ ghép này chỉ trứng chưa qua chế biến nhiệt.
Tại Việt Nam, trứng sống không phổ biến trong chế độ ăn uống do nguy cơ nhiễm khuẩn. Tại Nhật Bản, trứng sống đôi khi được sử dụng trong các món ăn truyền thống sau khi đã được xử lý đặc biệt (ví dụ: rửa bằng nước nóng).