現金

げんきん

"現金"의 의미는 무엇인가요?

tiền mặt

この商品は現金でしか買えません。

Mặt hàng này chỉ mua được bằng tiền mặt thôi.


"現金"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Tiền được sử dụng trực tiếp dưới dạng tiền giấy, tiền xu hoặc séc để thanh toán ngay lập tức, không thông qua tín dụng hoặc thanh toán chậm.

彼は現金で支払った。

Anh ấy đã thanh toán bằng tiền mặt.

現金が足りなくて困った。

Không đủ tiền mặt nên tôi gặp khó khăn.

Thường được sử dụng trong các giao dịch mua bán trực tiếp, tránh rủi ro nợ xấu.

Cụm từ kết hợp

現金払いthanh toán bằng tiền mặt現金化するđổi thành tiền mặt現金不足thiếu tiền mặt

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 現金 và キャッシュ

'現金' nhấn mạnh tính pháp lý và chính thức (ví dụ: hóa đơn, hợp đồng), trong khi 'キャッシュ' thường dùng trong ngữ cảnh đời sống (ví dụ: 'キャッシュレス' - không dùng tiền mặt).

Quy tắc vàng

Quy tắc thanh toán bằng tiền mặt

Luôn yêu cầu hóa đơn khi thanh toán bằng tiền mặt để tránh tranh chấp. Tại Nhật, việc không xuất hóa đơn có thể bị coi là trốn thuế.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 現 (hiện, hiện tại) + 金 (kim, tiền). Theo nghĩa đen là 'tiền hiện tại' (tiền sẵn có).

Ghi chú sử dụng

Sử dụng trong ngữ cảnh tài chính, thương mại. Tránh nhầm lẫn với '現金化' (hiện kim hóa, đổi tài sản thành tiền mặt) trong đầu tư.

Phân tích từ

現
hiện tại, sẵn có
root
+
金
tiền, kim loại
root
Từ Điển Nhật Việt