Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 現場監督

現場監督

genkantocho

"現場監督"의 의미는 무엇인가요?

giám đốc công trường

彼は建設会社の現場監督として働いている。

Anh ấy làm việc với tư cách là giám đốc công trường tại một công ty xây dựng.


"現場監督"의 올바른 사용법은?

Kỹ thuật
trang trọng

Người chịu trách nhiệm quản lý, giám sát và điều hành các hoạt động thi công tại một công trường xây dựng hoặc công trình.

現場監督は安全確認を徹底した。

Giám đốc công trường đã thực hiện nghiêm ngặt việc kiểm tra an toàn.

Thuật ngữ này thường được dùng trong ngành xây dựng, cơ khí hoặc sản xuất để chỉ người đứng đầu trực tiếp tại nơi làm việc thực tế.

Cụm từ kết hợp

現場監督を務めるđảm nhận vai trò giám đốc công trường現場監督の指示chỉ thị của giám đốc công trường

Từ đồng nghĩa

工事監督現場責任者

Mẹo hay

Phân biệt với 'Giám đốc'

Trong tiếng Nhật, '監督' (tōchō) có thể là đạo diễn phim hoặc giám đốc công ty, nhưng khi ghép với '現場' (genba), nó cụ thể hóa thành vai trò quản lý tại chỗ trong xây dựng/công nghiệp.

Quy tắc vàng

Ngữ cảnh nghề nghiệp

Luôn sử dụng trong ngữ cảnh xây dựng, cơ khí hoặc sản xuất. Tránh dùng trong các lĩnh vực sáng tạo hoặc văn phòng trừ khi ngữ cảnh đặc biệt yêu cầu.

Nguồn gốc từ

Hợp thành từ 現場 (genba - hiện trường/công trường) và 監督 (tōchō - giám sát/quản lý).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, đặc biệt là xây dựng và kỹ thuật. Không dùng cho các loại hình giám sát khác như giám sát phim (đạo diễn) hay giám sát giáo dục.

Phân tích từ

現場
công trường, hiện trường
root
+
監督
giám sát, quản lý
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.