燃焼

nenshō

"燃焼"의 의미는 무엇인가요?

đốt cháy

エンジンは燃焼を続けている。

Động cơ vẫn tiếp tục đốt cháy nhiên liệu.


"燃焼"의 올바른 사용법은?

trang trọng

quá trình cháy diễn ra hoàn toàn, thường liên quan đến nhiên liệu hoặc năng lượng

このボイラーは効率的な燃焼を実現している。

Lò hơi này đạt được quá trình đốt cháy hiệu quả.

筋肉の燃焼によりエネルギーが生まれる。

Năng lượng được sinh ra từ quá trình đốt cháy cơ bắp.

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc sinh lý học. Có thể dùng như danh từ hoặc động từ (suru-verb).

văn chương

sự thiêu đốt, đốt cháy hoàn toàn (nghĩa bóng: cống hiến hết mình, tận lực)

彼女は仕事に燃焼している。

Cô ấy đang cống hiến hết mình cho công việc.

Nghĩa bóng thường xuất hiện trong văn phong trang trọng hoặc văn học, ám chỉ sự tận tụy, hết mình.

Cụm từ kết hợp

完全燃焼đốt cháy hoàn toàn燃焼効率hiệu suất đốt cháy燃焼ガスkhí đốt cháy燃焼室buồng đốt

Cụm từ liên quan

燃焼カロリーcụm từ
đốt cháy calo (trong thể dục)

Mẹo hay

Phân biệt 燃焼 và 燃える

燃焼 là quá trình cháy diễn ra trong một hệ thống (ví dụ: động cơ, lò hơi), thường mang tính kỹ thuật. 燃える là hành động cháy tự phát của vật liệu (ví dụ: gỗ cháy, giấy cháy).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 燃焼?

Dùng khi nói về quá trình cháy có kiểm soát, hiệu quả, hoặc trong ngữ cảnh khoa học/kỹ thuật. Không dùng cho những vật liệu tự bốc cháy.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai kanji: 燃 (nhiên, 'đốt cháy') + 焼 (thiêu, 'nung, đốt'). Ban đầu chỉ quá trình cháy vật lý, sau mở rộng sang nghĩa bóng về sự cống hiến.

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, 燃焼 thường nhấn mạnh vào quá trình cháy diễn ra hoàn toàn và hiệu quả. Trong tiếng Việt, 'đốt cháy' có thể ám chỉ cả nghĩa đen lẫn nghĩa bóng, nhưng nghĩa bóng thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học.

Phân tích từ

燃
đốt, cháy
root
+
焼
nung, thiêu
root
Từ Điển Nhật Việt