Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 無構造

無構造

mukōzō

"無構造"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

không có cấu trúc

このデータは無構造で、整理するのが難しい。

Dữ liệu này không có cấu trúc, nên rất khó để sắp xếp.


"無構造"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

Công nghệ
chuyên ngành

không có cấu trúc, thiếu tổ chức rõ ràng (thường dùng trong công nghệ thông tin, xử lý dữ liệu)

無構造データを扱うツールが必要だ。

Cần công cụ xử lý dữ liệu không có cấu trúc.

無構造なファイル形式では検索が困難になる。

Với định dạng tệp không có cấu trúc, việc tìm kiếm sẽ trở nên khó khăn.

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt khi nói về dữ liệu (data) hoặc tệp tin (file) không có cấu trúc rõ ràng như JSON, XML, hoặc cơ sở dữ liệu NoSQL.

văn chương

trạng thái không có tổ chức, thiếu hệ thống (nghĩa bóng, ít dùng)

彼の部屋はいつも無構造で、探し物が見つからない。

Căn phòng của anh ấy lúc nào cũng bừa bộn, đồ đạc chẳng tìm thấy gì.

Ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh văn học hoặc mô tả trạng thái hỗn loạn.

Cụm từ kết hợp

無構造データdữ liệu không có cấu trúc無構造ファイルtệp không có cấu trúc無構造な形式định dạng không có cấu trúc

Từ đồng nghĩa

構造化されていない非構造化

Từ trái nghĩa

構造化整理された

Mẹo hay

Phân biệt '無構造' và '構造化'

'無構造' (không có cấu trúc) thường ám chỉ dữ liệu hoặc hệ thống thiếu tổ chức rõ ràng, trong khi '構造化' (có cấu trúc) chỉ dữ liệu hoặc hệ thống được tổ chức theo một khuôn mẫu nhất định. Ví dụ: '無構造データ' (dữ liệu không có cấu trúc) là JSON, trong khi '構造化データ' (dữ liệu có cấu trúc) là bảng trong cơ sở dữ liệu quan hệ.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng '無構造'?

Sử dụng '無構造' khi nói về dữ liệu, tệp tin, hoặc hệ thống không có cấu trúc rõ ràng. Tránh dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn, vì từ này khá chuyên ngành.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 無 (mù - không) + 構造 (kōzō - cấu trúc). Theo nghĩa đen là 'không có cấu trúc'. Thuật ngữ này được vay mượn từ tiếng Anh 'unstructured' trong lĩnh vực công nghệ thông tin.

Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là khi nói về dữ liệu hoặc hệ thống không có cấu trúc rõ ràng. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng các từ đơn giản hơn như 'バラバラ' (lộn xộn) hoặc '整理されていない' (không được sắp xếp).

Phân tích từ

無
không
prefix
+
構造
cấu trúc
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.