Looking up...
彼は無作法な振る舞いをした
Anh ấy đã có hành vi không có lễ độ
Không có lễ độ, không biết lễ phép, hành động thô lỗ
無作法な態度で席を立った
Anh ấy đứng dậy với thái độ không có lễ độ
無作法な振る舞いを注意された
Anh ấy bị cảnh cáo vì hành động không có lễ độ
Thường dùng để chỉ người hành động thô lỗ, không biết lễ phép trong xã hội
Từ '無' (không) + '作法' (lễ phép) = không có lễ phép
Thường dùng để chỉ người hành động thô lỗ, không biết lễ phép trong xã hội. Có thể dùng để chỉ cả hành động lẫn thái độ.