滲む
"滲む"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
thấm qua, rỉ raインクが紙に滲む。
Mực thấm qua giấy.
"滲む"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
chất lỏng (mực, nước, máu...) từ từ thấm qua bề mặt vật liệu xốp hoặc có lỗ nhỏ, không thể ngăn cản hoàn toàn.
雨が傘の布地に滲んでくる。
Mưa dần dần thấm qua vải dù.
血が包帯から滲み出てきた。
Máu rỉ ra từ băng gạc.
Thường dùng cho chất lỏng hữu hình, không dùng cho khí (như mùi, hơi).
cảm xúc (như nỗi buồn, nỗi nhớ) dần dần hiện rõ trên gương mặt, trong giọng nói hoặc hành động, không thể che giấu hoàn toàn.
彼女の目に悲しみが滲んでいる。
Nỗi buồn dần hiện rõ trong đôi mắt cô ấy.
寂しさが滲む声。
Giọng nói tràn ngập nỗi cô đơn.
Thường dùng trong văn học, thơ ca hoặc miêu tả tâm trạng.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 滲む và 染みる
Cả hai đều chỉ sự thấm qua, nhưng: 滲む dùng cho chất lỏng vô hình (nước, máu, mực) thấm qua vật liệu xốp; 染みる dùng cho chất lỏng hữu hình (như mùi, màu) bám vào bề mặt (ví dụ: quần áo bị ố mực là 染みる).
Quy tắc vàng
Khi nào dùng 滲む?
Dùng khi chất lỏng từ từ xuyên qua bề mặt vật liệu mà không thể ngăn cản hoàn toàn. Không dùng cho khí, mùi hoặc sự lan tỏa ý tưởng trừu tượng.
Nguồn gốc từ
滲 (nigomu) bắt nguồn từ chữ Hán 滲 (TQ: rùn, nghĩa là thấm ướt). Trong tiếng Nhật cổ, từ này đã được sử dụng để miêu tả sự thấm qua của chất lỏng. Kanji 滲 kết hợp bộ 氵(thủy) chỉ nước + 參 (tham, tham gia) ngụ ý sự xâm nhập từ từ.
Ghi chú sử dụng
滲む nhấn mạnh sự thấm qua từ từ, không kiểm soát được, trong khi 浸透する (shintō suru) nhấn mạnh sự thẩm thấu hoàn toàn. Ví dụ: Nước thấm qua giấy là 滲む, nhưng nước thấm vào đất khô là 浸透する.