温度管理
"温度管理"의 의미는 무엇인가요?
quản lý nhiệt độ冷蔵庫の温度管理を徹底しましょう。
Hãy quản lý nhiệt độ trong tủ lạnh một cách triệt để.
"温度管理"의 올바른 사용법은?
Quá trình giám sát và điều chỉnh nhiệt độ để duy trì mức ổn định, phù hợp cho mục đích sử dụng cụ thể (bảo quản thực phẩm, sản xuất công nghiệp, v.v.).
食品の温度管理は衛生面で非常に重要です。
Quản lý nhiệt độ thực phẩm rất quan trọng về mặt vệ sinh.
工場では機械の温度管理が生産効率に直結します。
Trong nhà máy, quản lý nhiệt độ máy móc liên quan trực tiếp đến hiệu suất sản xuất.
Thuật ngữ thường dùng trong ngành thực phẩm, y tế, công nghiệp, và bảo quản.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '温度管理' và '温度調整'
温度管理 (quản lý nhiệt độ) mang tính hệ thống, bao gồm giám sát, ghi chép và duy trì mức nhiệt độ ổn định theo tiêu chuẩn. Trong khi đó, 温度調整 (điều chỉnh nhiệt độ) thường ám chỉ hành động tác động trực tiếp để thay đổi nhiệt độ (ví dụ: bật điều hòa, điều chỉnh lò nướng).
Quy tắc vàng
Sử dụng '温度管理' trong ngữ cảnh chuyên môn
Hãy sử dụng thuật ngữ này khi đề cập đến các quy trình hệ thống hoặc tiêu chuẩn kỹ thuật. Ví dụ: '温度管理マニュアル' (sổ tay quản lý nhiệt độ), '温度管理基準書' (tài liệu tiêu chuẩn quản lý nhiệt độ).
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ: 温度 (ondo - nhiệt độ) + 管理 (kanri - quản lý). 温度 bắt nguồn từ chữ Hán 温 (ôn) nghĩa là 'ấm' + 度 (độ) nghĩa là 'mức độ', 管理 bắt nguồn từ chữ Hán 管 (quản) nghĩa là 'quản lý' + 理 (lý) nghĩa là 'sắp xếp'.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh chuyên môn như ngành thực phẩm (quản lý nhiệt độ bảo quản), y tế (quản lý nhiệt độ trong phòng thí nghiệm), công nghiệp (quản lý nhiệt độ máy móc), và nông nghiệp (quản lý nhiệt độ trong nhà kính). Không nên nhầm lẫn với '温度調整' (điều chỉnh nhiệt độ) vốn thiên về hành động tác động trực tiếp, trong khi '温度管理' bao hàm cả giám sát, ghi chép, và duy trì mức nhiệt độ ổn định.