減塩

gen'en

"減塩"의 의미는 무엇인가요?

giảm muối

医者に減塩を勧められた。

Bác sĩ khuyên tôi nên giảm muối.


"減塩"의 올바른 사용법은?

Y học
trang trọng

Giảm lượng muối trong chế độ ăn uống nhằm phòng ngừa hoặc điều trị các bệnh liên quan đến huyết áp cao hoặc bệnh tim mạch.

減塩食品を選ぶように心がけています。

Tôi cố gắng chọn các sản phẩm thực phẩm giảm muối.

高血圧の患者には減塩が重要です。

Việc giảm muối rất quan trọng đối với bệnh nhân huyết áp cao.

Thường được sử dụng trong bối cảnh y tế, dinh dưỡng hoặc chế độ ăn uống lành mạnh. Có thể kết hợp với các từ khác như 減塩食品 (thực phẩm giảm muối), 減塩生活 (lối sống giảm muối).

Cụm từ kết hợp

減塩食品thực phẩm giảm muối減塩生活lối sống giảm muối減塩療法phương pháp trị liệu bằng cách giảm muối

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

減塩ダイエットcụm từ
chế độ ăn kiêng giảm muối

Mẹo hay

Lưu ý khi sử dụng 減塩

Từ này thường đi kèm với các từ chỉ thực phẩm hoặc chế độ sinh hoạt. Ví dụ: 減塩食品 (thực phẩm giảm muối), 減塩生活 (lối sống giảm muối). Người học nên ghi nhớ các collocation này để sử dụng tự nhiên trong giao tiếp.

Quy tắc vàng

Phân biệt 減塩 và 低塩

Mặc dù cả hai đều liên quan đến việc giảm muối, 減塩 thường ám chỉ hành động chủ động giảm muối trong chế độ ăn, trong khi 低塩 (đê diêm) thường được sử dụng như một tính từ để mô tả sản phẩm có hàm lượng muối thấp (ví dụ: 低塩醤油 - nước tương giảm muối).

Nguồn gốc từ

Từ ghép của 減 (giảm, giảm bớt) và 塩 (muối) trong tiếng Nhật. Cả hai từ đều có nguồn gốc Hán-Việt: 減 (Hán Việt: giảm) và 塩 (Hán Việt: diêm).

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các tài liệu y tế, quảng cáo thực phẩm hoặc khuyến cáo sức khỏe. Người học nên lưu ý rằng 減塩 không chỉ đơn thuần là 'giảm muối' theo nghĩa đen mà còn ám chỉ một chế độ ăn uống cụ thể nhằm cải thiện sức khỏe.

Phân tích từ

減
giảm, giảm bớt
root
+
塩
muối
root
Từ Điển Nhật Việt