水しぶき
"水しぶき"의 의미는 무엇인가요?
bụi nước波が岩に当たって、水しぶきが上がった。
Sóng đập vào đá, bụi nước bắn tung lên.
"水しぶき"의 올바른 사용법은?
Những hạt nước nhỏ bắn tung tóe khi có vật cứng va chạm vào mặt nước hoặc khi sóng vỗ.
船が岸に近づくと、水しぶきが甲板に飛び散った。
Khi thuyền tiến gần bờ, bụi nước bắn tung lên boong tàu.
子供が池に石を投げると、大きな水しぶきが上がった。
Đứa trẻ ném đá xuống ao, bụi nước bắn tung tóe.
Thường dùng để miêu tả hiện tượng vật lý đơn giản, không mang nghĩa bóng.
Mẹo hay
Lưu ý phân biệt với từ đơn
水しぶき là cụm từ ghép chỉ hiện tượng vật lý, không phải một từ đơn lẻ. Tránh nhầm lẫn với 水 (mizu, 'nước') hoặc 飛沫 (hifumi, 'bụi nước' trong y học).
Quy tắc vàng
Sử dụng đúng ngữ cảnh
Từ này chỉ dùng khi miêu tả hiện tượng bắn nước do va chạm vật lý. Không dùng để nói về mưa, sương, hoặc các hiện tượng nước khác.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 水 (mizu, 'nước') và しぶき (shibuki, 'bụi nước, tia nước bắn'). 'Shibuki' có nguồn gốc từ động từ しぶく (shibuku, 'bắn tung tóe, bắn nước').
Ghi chú sử dụng
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh miêu tả hoạt động ngoài trời như đi thuyền, câu cá, hoặc chơi đùa gần nước. Không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.