正念場

shōnenba

"正念場"의 의미는 무엇인가요?

thời khắc quyết định

今が正念場だ。

Bây giờ là thời khắc quyết định.


"正念場"의 올바른 사용법은?

◆ Nghĩa thực sự
thời khắc quan trọng quyết định sự thành bại của cả quá trình
Nghĩa đen
nơi tập trung tinh thần đúng đắn
Phân tích nghĩa đen
正chánh, đúng đắn+念niệm, tâm trí+場nơi, chỗ
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Hình ảnh một nơi tập trung tinh thần quyết định, giống như điểm dừng chân cuối cùng trước khi bước vào giai đoạn quan trọng.
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Một vận động viên chuẩn bị thi đấu quan trọng, một doanh nghiệp sắp ký hợp đồng lớn, hoặc một dự án sắp hoàn thành giai đoạn then chốt.
◉ Lưu ý văn hóa
Thuật ngữ xuất phát từ Phật giáo, sau được sử dụng rộng rãi trong văn hóa đại chúng Nhật Bản để chỉ những thời điểm quyết định trong cuộc đời hay sự nghiệp.
trang trọng

thời khắc quan trọng quyết định sự thành bại trong một quá trình dài

プロジェクトの正念場を迎えた。

Dự án đã bước vào thời khắc quyết định.

決勝戦は正念場を迎えた。

Trận chung kết đã bước vào thời khắc quyết định.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc thể thao, kinh doanh, công việc.

Cụm từ kết hợp

正念場を迎えるbước vào thời khắc quyết định正念場に立つđứng trước thời khắc quyết định

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

正念場を乗り越えるcụm từ
vượt qua thời khắc quyết định
正念場に差し掛かるcụm từ
sắp bước vào thời khắc quyết định

Mẹo hay

Phân biệt với 正念

正念 (chánh niệm) là trạng thái tâm trí tập trung, còn 正念場 là thời điểm cụ thể cần quyết định. Không nhầm lẫn hai khái niệm này.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 正念場?

Chỉ dùng khi nhấn mạnh tính quyết định của một giai đoạn trong quá trình dài (thể thao, kinh doanh, dự án). Không dùng cho quyết định nhỏ nhặt hàng ngày.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 正念 (chánh niệm, sự tập trung tinh thần) và 場 (chỗ, nơi). Ban đầu dùng trong Phật giáo để chỉ trạng thái tâm trí tập trung, sau lan rộng sang nghĩa 'thời khắc quan trọng' trong văn hóa đại chúng.

Ghi chú sử dụng

Dùng khi nhấn mạnh tính quyết định của một giai đoạn, không phải lúc nào cũng dịch trực tiếp bằng 'quyết định' mà cần ngữ cảnh cụ thể. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường không trang trọng.

Phân tích từ

正
chánh, đúng đắn, tập trung
root
+
念
niệm, suy nghĩ, tâm trí
root
+
場
chỗ, nơi, thời điểm
root
Từ Điển Nhật Việt