標準語

hyōjungo

"標準語"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

ngôn ngữ chuẩn

日本では、標準語として東京方言を基にした共通語が用いられています。

Ở Nhật Bản, ngôn ngữ chuẩn dựa trên phương ngữ Tokyo được sử dụng như ngôn ngữ chung.


"標準語"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

Ngôn ngữ chuẩn được công nhận rộng rãi trong một quốc gia, thường dựa trên phương ngữ của thủ đô hoặc vùng trung tâm.

標準語を話す人は、地方の方言を理解しやすいと言われています。

Người nói ngôn ngữ chuẩn thường được cho là dễ hiểu hơn phương ngữ địa phương.

Tại Nhật Bản, 標準語 (hyōjungo) là ngôn ngữ chuẩn dựa trên phương ngữ Tokyo, còn gọi là 共通語 (kyōtsūgo).

Cụm từ kết hợp

標準語を話すnói ngôn ngữ chuẩn標準語教育giáo dục ngôn ngữ chuẩn

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 標準語 và 共通語

標準語 là thuật ngữ chính thức chỉ ngôn ngữ chuẩn, trong khi 共通語 (ngôn ngữ chung) là cách gọi phổ biến hơn trong đời sống hàng ngày tại Nhật Bản.

Quy tắc vàng

Sử dụng 標準語 trong ngữ cảnh chính thức

Khi viết thư từ chính thức, thuyết trình hoặc giao tiếp trong môi trường công sở tại Nhật Bản, nên ưu tiên sử dụng 標準語 để thể hiện sự trang trọng.

Nguồn gốc từ

Từ 標準 (tiêu chuẩn) + 語 (ngôn ngữ). 標準 bắt nguồn từ Hán Việt 'tiêu chuẩn', 語 từ 'ngữ' trong 'ngôn ngữ'.

Ghi chú sử dụng

標準語 thường được dạy trong trường học và sử dụng trong các phương tiện truyền thông chính thống tại Nhật Bản. Khác với phương ngữ địa phương, nó không mang sắc thái vùng miền.

Phân tích từ

標準
tiêu chuẩn
root
+
語
ngôn ngữ
root
Từ Điển Nhật Việt