Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 構造改革

構造改革

kōzō kaikaku

"構造改革"의 의미는 무엇인가요?

cải cách cơ cấu

政府は経済の構造改革を進めている。

Chính phủ đang thúc đẩy cải cách cơ cấu nền kinh tế.


"構造改革"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Cải cách toàn diện các cấu trúc kinh tế, xã hội hoặc tổ chức nhằm nâng cao hiệu quả, năng suất hoặc tính cạnh tranh.

日本の構造改革は1990年代後半から始まった。

Cải cách cơ cấu của Nhật Bản đã bắt đầu từ cuối những năm 1990.

企業の構造改革により、業績が向上した。

Nhờ cải cách cơ cấu doanh nghiệp, hiệu suất kinh doanh đã được cải thiện.

Thường được sử dụng trong bối cảnh chính sách kinh tế vĩ mô, tái cơ cấu doanh nghiệp hoặc cải tổ hệ thống xã hội.

Cụm từ kết hợp

経済の構造改革cải cách cơ cấu kinh tế企業の構造改革tái cơ cấu doanh nghiệp構造改革政策chính sách cải cách cơ cấu

Từ đồng nghĩa

改革再構築リストラクチャリング改編

Từ trái nghĩa

現状維持保守主義

Cụm từ liên quan

構造的失業cụm từ
thất nghiệp cơ cấu
構造的問題cụm từ
vấn đề cơ cấu

Mẹo hay

Phân biệt '構造改革' và '改革'

Cả hai đều mang nghĩa cải cách, nhưng '構造改革' nhấn mạnh sự thay đổi toàn diện, có hệ thống (như cơ cấu kinh tế, tổ chức), trong khi '改革' có thể đơn thuần chỉ thay đổi một phần hoặc phương pháp.

Quy tắc vàng

Sử dụng '構造改革' trong ngữ cảnh chuyên ngành

Hạn chế dùng từ này trong giao tiếp hàng ngày. Thay vào đó, sử dụng 'cải cách' hoặc 'tái cơ cấu' nếu không cần nhấn mạnh tính hệ thống.

Nguồn gốc từ

構造 (cấu trúc) + 改革 (cải cách). Từ Hán-Việt: 構造 (cấu tạo, tổ chức) + 改革 (thay đổi, cải tổ).

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các tài liệu chính trị, kinh tế hoặc quản trị doanh nghiệp. Cần phân biệt với '改革' đơn thuần (chỉ thay đổi chung) vì '構造改革' nhấn mạnh sự thay đổi toàn diện, có hệ thống.

Phân tích từ

構造
cấu trúc, tổ chức
root
+
改革
cải cách, đổi mới
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.