梅雨

tsuyuÂm Hán-Việtmai vũ

"梅雨"의 의미는 무엇인가요?

mùa mưa

今年の梅雨は長引いています。

Mùa mưa năm nay kéo dài.


"梅雨"의 올바른 사용법은?

trang trọng

mùa mưa kéo dài ở Nhật Bản và một số vùng Đông Á, thường từ tháng 6 đến tháng 7.

梅雨入りの発表が遅れました。

Thông báo bắt đầu mùa mưa bị trì hoãn.

梅雨の時期は湿気が多いです。

Vào mùa mưa, độ ẩm không khí rất cao.

Tại Việt Nam, thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh học tập, du lịch hoặc nghiên cứu văn hóa Nhật Bản.

Cụm từ kết hợp

梅雨入りbắt đầu mùa mưa梅雨明けkết thúc mùa mưa梅雨前線đường mưa mùa

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

梅雨空cụm từ
bầu trời mùa mưa ảm đạm
梅雨時cụm từ
thời điểm mùa mưa

Mẹo hay

Phân biệt '梅雨' và 'mùa mưa' trong tiếng Việt

'梅雨' trong tiếng Nhật không hoàn toàn giống với 'mùa mưa' trong tiếng Việt. '梅雨' thường chỉ mùa mưa kéo dài, ẩm ướt và có tính chu kỳ ở Nhật Bản, trong khi 'mùa mưa' ở Việt Nam có thể chỉ bất kỳ giai đoạn mưa kéo dài nào trong năm.

Quy tắc vàng

Sử dụng '梅雨' trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng '梅雨' khi nói về mùa mưa ở Nhật Bản hoặc các nước Đông Á. Đối với mùa mưa ở Việt Nam, hãy dùng thuật ngữ 'mùa mưa' hoặc 'mùa mưa bão' để tránh nhầm lẫn.

Nguồn gốc từ

Từ '梅雨' (tsuyu) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ sự kết hợp của hai từ: '梅' (ume, cây mai) và '雨' (ame, mưa). Theo quan niệm dân gian, mùa mưa trùng với thời điểm cây mai nở hoa, do đó có tên gọi này. Thuật ngữ này cũng tồn tại trong tiếng Trung (梅雨) và tiếng Triều Tiên (장마, jangma), đều chỉ mùa mưa kéo dài.

Ghi chú sử dụng

Tại Nhật Bản, '梅雨' là một hiện tượng khí tượng quan trọng, ảnh hưởng đến nông nghiệp và đời sống hàng ngày. Người Việt khi nhắc đến '梅雨' thường ám chỉ mùa mưa của Nhật Bản hoặc các nước Đông Á, chứ không phải mùa mưa ở Việt Nam.

Phân tích từ

梅
cây mai (ume)
root
+
雨
mưa (ame)
root
Từ Điển Nhật Việt