栄養不足

eiyō busoku

"栄養不足"의 의미는 무엇인가요?

thiếu dinh dưỡng

この子は栄養不足で体が弱い。

Đứa trẻ này thiếu dinh dưỡng nên thể trạng yếu.


"栄養不足"의 올바른 사용법은?

Y học
trang trọng

tình trạng cơ thể không nhận đủ chất dinh dưỡng cần thiết cho sức khỏe.

栄養不足は免疫力の低下につながる。

Thiếu dinh dưỡng dẫn đến suy giảm hệ miễn dịch.

栄養不足の児童が増えている。

Số trẻ em thiếu dinh dưỡng đang gia tăng.

Thường dùng trong y tế, dinh dưỡng học hoặc báo cáo sức khỏe cộng đồng.

Cụm từ kết hợp

栄養不足になるbị thiếu dinh dưỡng栄養不足の児童trẻ em thiếu dinh dưỡng栄養不足を解消するkhắc phục tình trạng thiếu dinh dưỡng

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

栄養バランスcụm từ
cân bằng dinh dưỡng
栄養失調cụm từ
suy dinh dưỡng

Mẹo hay

Phân biệt với các thuật ngữ tương tự

栄養不足 (thiếu dinh dưỡng) chỉ mức độ thiếu hụt tương đối, trong khi 栄養失調 (suy dinh dưỡng) chỉ tình trạng nghiêm trọng hơn, có thể dẫn đến bệnh tật. Ví dụ: 'Thiếu vitamin D' là 栄養不足, nhưng 'trẻ suy dinh dưỡng cấp độ 3' là 栄養失調.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh y tế

Luôn sử dụng 栄養不足 trong bối cảnh chuyên môn về sức khỏe hoặc dinh dưỡng. Tránh dùng thay thế cho các thuật ngữ khác như 'đói' (hunger) hay 'nghèo đói' (poverty).

Nguồn gốc từ

栄養 (eiyō - dinh dưỡng) + 不足 (busoku - thiếu hụt). Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong y học hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thông tục hàng ngày trừ khi đề cập trực tiếp đến vấn đề sức khỏe. Thường xuất hiện trong văn bản y tế, báo cáo nghiên cứu hoặc chính sách công.

Phân tích từ

栄養
chất dinh dưỡng, dinh dưỡng
root
+
不足
thiếu hụt, không đủ
root
Từ Điển Nhật Việt