Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 染み込む

染み込む

shimikomu

"染み込む"의 의미는 무엇인가요?

thấm vào, ngấm vào

この布は水を染み込みやすい。

Mảnh vải này thấm nước dễ dàng.


"染み込む"의 올바른 사용법은?

neutral

Thấm sâu vào bên trong (chất lỏng, mùi vị, cảm xúc, suy nghĩ).

この染料は素材に染み込みやすい。

Thuốc nhuộm này dễ thấm vào chất liệu.

彼女の言葉に深い感動が染み込んだ。

Lời nói của cô ấy thấm sâu vào cảm xúc.

時間が経つにつれて、その教訓が心に染み込んでいった。

Theo thời gian, bài học ấy dần ngấm vào tâm trí.

Có thể dùng cho nghĩa đen (chất lỏng thấm vào vật liệu) hoặc nghĩa bóng (cảm xúc, kiến thức thấm sâu vào tâm trí).

Cụm từ kết hợp

水が染み込むnước thấm vào香りが染み込むmùi hương ngấm vào教訓が心に染み込むbài học ngấm vào tâm trí汗が服に染み込むmồ hôi thấm vào quần áo

Từ đồng nghĩa

浸透する染みる

Từ trái nghĩa

弾くはじく

Cụm từ liên quan

染み込ませるđộng từ cụm
làm cho thấm vào
染み込みやすいadjective
dễ thấm vào

Mẹo hay

Phân biệt 染み込む và 浸透する

染み込む thường nhấn mạnh vào quá trình thấm sâu (có thể là chất lỏng, mùi vị, hoặc cảm xúc), trong khi 浸透する thiên về nghĩa khoa học (thấm qua màng, thẩm thấu). Ví dụ: 水が布に染み込む (nước thấm vào vải) nhưng 水が浸透する (nước thẩm thấu).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 染み込む?

Dùng khi muốn diễn tả sự thấm sâu theo thời gian hoặc không gian, không phải hành động tức thời. Ví dụ: KHÔNG nói 「この布は水を染み込ませた」 (sai) mà phải nói 「この布は水を染み込みやすい」 (đúng).

Nguồn gốc từ

染み (しみ, vết ố/thấm) + 込む (こむ, vào sâu). Từ ghép diễn tả sự thấm sâu vào bên trong theo nghĩa đen hoặc nghĩa bóng.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý (chất lỏng thấm vào vật liệu) hoặc tâm lý (cảm xúc/kiến thức thấm sâu). Không dùng cho các hành động bề mặt hoặc tức thời.

Phân tích từ

染み
vết ố, sự thấm
root
+
込む
vào sâu, thấm sâu
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.