枕
"枕"의 의미는 무엇인가요?
cái gối枕を高くして寝る。
Ngủ gối đầu cao.
"枕"의 올바른 사용법은?
Vật dụng hình chữ nhật, thường mềm, dùng để kê đầu khi ngủ.
この枕はとても柔らかいです。
Cái gối này rất mềm.
枕を買い替えました。
Tôi đã mua gối mới.
Trong tiếng Nhật, '枕' có thể ám chỉ cả gối ngủ thông thường lẫn gối trang trí. Không nên nhầm lẫn với 'まくら' (một loại nhạc cụ truyền thống) hay '枕詞' (makurakotoba - thuật ngữ thơ ca).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 枕 và gối trong tiếng Việt
Trong tiếng Nhật, '枕' (makura) chỉ chung tất cả loại gối kê đầu khi ngủ, không phân biệt kích thước hay chất liệu. Trong tiếng Việt, 'gối' có thể ám chỉ cả gối ngủ lẫn gối trang trí, nhưng '枕' trong tiếng Nhật không bao giờ dùng để chỉ gối trang trí.
Quy tắc vàng
Cách dùng chính xác
Luôn dùng '枕' (makura) khi nói về vật dụng kê đầu khi ngủ trong tiếng Nhật. Không dùng '枕' để chỉ các loại gối khác (ví dụ: gối trang trí, gối ôm).
Nguồn gốc từ
Từ thời cổ đại, '枕' (makura) trong tiếng Nhật bắt nguồn từ Hán tự '枕' (chẩm) trong tiếng Hán, vốn có nghĩa gốc là 'cái gối'. Cấu trúc gồm bộ '木' (mộc - gỗ) và '冘' (đàm - thấp, bằng), ám chỉ vật dụng kê đầu thấp bằng gỗ. Từ thời Edo (1603-1868), gối gỗ dần được thay thế bằng gối bông, nhưng tên gọi vẫn giữ nguyên.
Ghi chú sử dụng
1. Trong giao tiếp hàng ngày, người Nhật thường dùng '枕' (makura) thay vì các từ chuyên ngành. 2. Khi mua gối, có thể gặp các loại: '低反発枕' (makura phản hấp thấp - gối chống biến dạng), '高反発枕' (gối phản hấp cao), '低い枕' (gối thấp), '高い枕' (gối cao). 3. Thành ngữ '枕を高くする' (makura o takaku suru) nghĩa đen là 'kê gối cao', nghĩa bóng là 'ngủ yên giấc, không lo lắng'.