Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 本気

本気

honki

"本気"의 의미는 무엇인가요?

nghiêm túc

彼は本気でその仕事をやりたいと思っている。

Anh ấy thực sự nghiêm túc muốn làm công việc đó.


"本気"의 올바른 사용법은?

trang trọng

nghiêm túc, chân thật, không đùa giỡn

彼女は本気で日本語を勉強している。

Cô ấy đang học tiếng Nhật một cách nghiêm túc.

本気でそう思っているの?

Cậu thực sự nghĩ vậy à?

Thường dùng để nhấn mạnh sự chân thành hoặc quyết tâm. Có thể đứng trước danh từ (本気の努力) hoặc dùng như tính từ đuôi な (本気な人).

trang trọng

sự nghiêm túc, quyết tâm

彼の本気に感動した。

Tôi cảm động trước sự nghiêm túc của anh ấy.

Danh từ hóa nghĩa trên, chỉ trạng thái nghiêm túc.

Cụm từ kết hợp

本気でmột cách nghiêm túc, thật lòng本気のnghiêm túc (trước danh từ)本気になるtrở nên nghiêm túc, quyết tâm

Từ đồng nghĩa

真剣マジ真面目

Từ trái nghĩa

冗談からかい

Cụm từ liên quan

本気を出すcụm từ
thể hiện sự nghiêm túc, quyết tâm cao độ

Mẹo hay

Phân biệt 本気 và 真剣

本気 thiên về sự chân thật trong suy nghĩ/quyết tâm, trong khi 真剣 nhấn mạnh vào thái độ nghiêm túc khi thực hiện hành động. Ví dụ: 本気で勉強する (nghiêm túc học) vs 真剣に取り組む (làm việc một cách nghiêm túc).

Quy tắc vàng

本気 trong câu phủ định

Khi phủ định, thường dùng 本気じゃない để chỉ sự không nghiêm túc: 「冗談だよ、本気じゃない」 (Đùa thôi, không nghiêm túc đâu).

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 本 (bản, gốc) + 気 (khí, tinh thần). Nghĩa gốc là 'tinh thần chân thật', phát triển thành 'nghiêm túc, quyết tâm' trong tiếng Nhật hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Không dùng để nói về sự nghiêm trọng trong ngữ cảnh tiêu cực (ví dụ: bệnh nặng). Thường đi kèm với các động từ chỉ hành động có ý chí (勉強する, 取り組む, 考える). Trong giao tiếp thân mật, người trẻ có thể dùng 真剣 thay thế.

Phân tích từ

本
gốc rễ, chân thật
root
+
気
tinh thần, tâm trí
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.