Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 未調理

未調理

mi chōriÂm Hán-Việtmi điều trị

"未調理"의 의미는 무엇인가요?

chưa được chế biến

この肉は未調理です

Thịt này chưa được chế biến


"未調理"의 올바른 사용법은?

chung

Chưa được chế biến hoặc nấu chín

未調理の食品は冷蔵庫で保存してください

Hãy bảo quản các sản phẩm chưa chế biến trong tủ lạnh

Thường dùng để chỉ thực phẩm chưa qua xử lý nấu nướng

Cụm từ kết hợp

未調理の食品sản phẩm chưa chế biến未調理の肉thịt chưa chế biến

Từ đồng nghĩa

未加工生の

Từ trái nghĩa

調理済み加工済み

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '未' (chưa) và '調理' (chế biến)

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong các hướng dẫn bảo quản thực phẩm hoặc trong các danh sách nguyên liệu

Phân tích từ

未
chưa
prefix
+
調理
chế biến
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.