未払費用
"未払費用"의 의미는 무엇인가요?
chi phí phải trả決算日に未払費用を計上する必要があります。
Vào ngày quyết toán, cần ghi nhận chi phí phải trả.
"未払費用"의 올바른 사용법은?
Chi phí đã phát sinh nhưng chưa thanh toán vào cuối kỳ kế toán.
当社は3月に未払費用として光熱費を計上しました。
Tháng 3, công ty ghi nhận chi phí điện nước dưới dạng chi phí phải trả.
Thường xuất hiện trong báo cáo tài chính cuối kỳ. Khác với '未払金' (chi phí chưa trả nhưng không nhất thiết là chi phí hoạt động).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 未払費用 vs 未払金
未払費用 luôn là chi phí hoạt động (ví dụ: tiền điện, tiền lương) đã phát sinh nhưng chưa trả. 未払金 là khoản nợ nói chung chưa thanh toán (ví dụ: tiền mua hàng chưa trả).
Quy tắc vàng
Ghi nhận vào thời điểm phát sinh
未払費用 phải được ghi nhận vào cuối kỳ kế toán ngay khi chi phí phát sinh, dù chưa thanh toán.
Nguồn gốc từ
未払 (miharai) = chưa thanh toán + 費用 (hiyō) = chi phí. Kết hợp từ Hán-Nhật, phổ biến trong lĩnh vực kế toán từ thời kỳ Minh Trị.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh kế toán chuyên nghiệp. Không nhầm lẫn với '未払金' (chi phí chưa trả nhưng không phải chi phí hoạt động).