期限延長
"期限延長"의 의미는 무엇인가요?
gia hạn thời hạn申請書の提出期限が延長された。
Thời hạn nộp đơn đã được gia hạn.
"期限延長"의 올바른 사용법은?
Sự gia hạn thời hạn đã định trước, thường trong văn bản pháp lý, hợp đồng hoặc thủ tục hành chính.
ビザの期限延長を申請する。
Đăng ký gia hạn thời hạn visa.
プロジェクトの納期を延長する必要がある。
Cần phải gia hạn thời hạn bàn giao dự án.
Thường đi kèm với các thuật ngữ pháp lý như 期限切れ (hết hạn), 更新 (cập nhật), 手続き (thủ tục).
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 期限延長 và 延期
期限延長 nhấn mạnh vào việc kéo dài thời hạn đã định sẵn (ví dụ: visa hết hạn), còn 延期 thường dùng cho sự trì hoãn sự kiện hoặc kế hoạch (ví dụ: cuộc họp bị hoãn).
Quy tắc vàng
Luôn đi kèm với danh từ chỉ thời gian
期限延長 thường kết hợp với danh từ chỉ thời hạn như ビザ (visa), 契約 (hợp đồng), 納期 (thời hạn bàn giao).
Nguồn gốc từ
期限 (kì hạn) + 延長 (duyên trường) — cả hai đều là từ Hán-Việt. 期限 chỉ thời điểm kết thúc, 延長 chỉ sự kéo dài thêm.
Ghi chú sử dụng
Sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, thường liên quan đến pháp luật, hành chính hoặc kinh doanh. Không dùng trong giao tiếp thân mật.