望ましい

nozomashii

"望ましい"의 의미는 무엇인가요?

mong muốn

安全対策を強化することは望ましいことです。

Việc tăng cường các biện pháp an toàn là điều mong muốn.


"望ましい"의 올바른 사용법은?

trang trọng

điều mong muốn, điều nên làm

環境保護のために行動することは望ましい。

Hành động vì bảo vệ môi trường là điều nên làm.

このプロジェクトでは、チームワークが望ましい。

Trong dự án này, tinh thần đồng đội là điều mong muốn.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, chỉ ra điều gì đó nên xảy ra hoặc được khuyến khích.

Cụm từ kết hợp

望ましい状態trạng thái mong muốn望ましい結果kết quả mong muốn

Mẹo hay

Phân biệt 望ましい và 好ましい

Cả hai đều mang nghĩa 'mong muốn' nhưng 望ましい thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, trong khi 好ましい có thể dùng trong cả văn viết và nói.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 望ましい?

Dùng khi muốn diễn đạt điều gì đó nên xảy ra trong ngữ cảnh trang trọng, ví dụ như luật pháp, chính sách, hoặc đánh giá chuyên nghiệp.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ 望む (nozomu, mong muốn) + しい (đuôi tính từ chỉ trạng thái).

Ghi chú sử dụng

Dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng. Không dùng trong hội thoại thân mật.

Phân tích từ

望む
mong muốn, hy vọng
root
+
しい
đuôi tính từ chỉ trạng thái
suffix
Từ Điển Nhật Việt