有名になる

yūmei ni naru

"有名になる"의 의미는 무엇인가요?

trở nên nổi tiếng

彼女は歌手として有名になった。

Cô ấy đã trở nên nổi tiếng với tư cách là ca sĩ.


"有名になる"의 올바른 사용법은?

chung

trở nên nổi tiếng, được nhiều người biết đến

彼の新しい本は発売されるとすぐに有名になった。

Cuốn sách mới của anh ấy đã trở nên nổi tiếng ngay khi vừa phát hành.

このレストランは美味しいと評判で、最近有名になった。

Nhà hàng này nổi tiếng vì đồ ăn ngon và gần đây đã trở nên nổi tiếng.

Có thể dùng cho cả người lẫn vật (ví dụ: sản phẩm, địa điểm).

Cụm từ kết hợp

有名になるためにđể trở nên nổi tiếng有名になったばかりvừa mới trở nên nổi tiếng

Cụm từ liên quan

有名人cụm từ
người nổi tiếng
有名無実cụm từ
có danh nhưng không có thực chất

Mẹo hay

Phân biệt 有名になる và 有名な

有名になる diễn tả quá trình trở nên nổi tiếng (hành động), trong khi 有名な diễn tả trạng thái đã nổi tiếng (tính từ). Ví dụ: 彼女は有名になった (Cô ấy đã trở nên nổi tiếng) vs. 彼女は有名な歌手です (Cô ấy là một ca sĩ nổi tiếng).

Quy tắc vàng

Thể hiện sự thay đổi

Cấu trúc になる luôn thể hiện sự thay đổi từ trạng thái này sang trạng thái khác. Có thể thay thế bằng ようになる nếu muốn nhấn mạnh quá trình.

Nguồn gốc từ

有名 (yūmei) = nổi tiếng; になる = trở thành. Cấu trúc động từ + になる thể hiện sự thay đổi trạng thái.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong ngữ cảnh tích cực (trở nên nổi tiếng) nhưng cũng có thể dùng trong ngữ cảnh trung lập hoặc tiêu cực (ví dụ: một sản phẩm trở nên nổi tiếng vì scandal).

Phân tích từ

有名
nổi tiếng
compound
+
に
đến, tới (chỉ hướng thay đổi)
particle
+
なる
trở thành
verb
Từ Điển Nhật Việt