Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 晴れ

晴れ

hare

"晴れ"의 의미는 무엇인가요?

trời nắng

今日は晴れです。

Hôm nay trời nắng.


"晴れ"의 올바른 사용법은?

neutral

thời tiết quang đãng, không mây, có nắng

明日は晴れるでしょう。

Ngày mai chắc trời sẽ nắng.

晴れの日には散歩が気持ちいい。

Vào những ngày nắng, đi dạo thật dễ chịu.

Thường dùng để miêu tả thời tiết vào ban ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 今日 (hôm nay), 明日 (ngày mai), 朝 (buổi sáng) v.v.

trang trọng

sự kiện quan trọng, long trọng (thường trong các cụm từ như 晴れの日, 晴れの舞台)

彼女は晴れの舞台でデビューした。

Cô ấy đã ra mắt trong một sự kiện long trọng.

Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng.

Cụm từ kết hợp

晴れの日ngày nắng晴れるtrời nắng晴れやかなrạng rỡ, tươi sáng

Từ đồng nghĩa

快晴晴天

Từ trái nghĩa

曇り雨

Cụm từ liên quan

晴れ男/晴れ女cụm từ
người có khả năng thu hút thời tiết nắng đẹp (thường trong văn hóa Nhật Bản)

Mẹo hay

Phân biệt 晴れ và 晴れる

'晴れ' là danh từ chỉ trạng thái thời tiết (trời nắng), trong khi '晴れる' là động từ chỉ hành động trời nắng lên. Ví dụ: '今日はいい天気だ' (Hôm nay trời đẹp) dùng '天気' thay cho '晴れ' trong ngữ cảnh này.

Quy tắc vàng

Sử dụng '晴れ' trong câu

Luôn kết hợp '晴れ' với các từ chỉ thời gian (今日, 明日, 朝) hoặc trạng từ (きっと, たぶん) để diễn tả dự đoán thời tiết. Ví dụ: '明日はきっと晴れる' (Ngày mai chắc chắn trời nắng).

Nguồn gốc từ

Từ tiếng Nhật cổ 'はれ' (hare), có nguồn gốc từ tính từ 'はれる' (hare-ru) nghĩa là 'trời quang đãng'. Kanji 晴 được ghép từ bộ nhật (日) nghĩa là 'mặt trời' và thanh (青) nghĩa là 'xanh', tượng trưng cho bầu trời trong xanh.

Ghi chú sử dụng

1. Từ này thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như 今日 (hôm nay), 明日 (ngày mai), 朝 (buổi sáng) để chỉ thời tiết. 2. Trong các tình huống trang trọng, '晴れ' có thể ám chỉ sự kiện quan trọng (ví dụ: 晴れの舞台 - sân khấu long trọng). 3. Không nhầm lẫn với '晴れる' (hare-ru) là động từ nghĩa 'trời nắng'.

Phân tích từ

日 (nhật)
mặt trời
root
+
青 (thanh)
xanh
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.