Looking up...
今週末、映画を見に行きませんか?
Cuối tuần này, chúng ta đi xem phim nhé?
Tác phẩm nghệ thuật hoặc giải trí dưới dạng hình ảnh chuyển động, thường được chiếu trên màn ảnh rộng hoặc truyền hình.
この映画はアカデミー賞を受賞しました。
Bộ phim này đã giành giải Oscar.
子供たちはアニメ映画が大好きです。
Trẻ con rất thích phim hoạt hình.
Từ này bao gồm cả phim truyện, phim tài liệu, phim hoạt hình, và phim ngắn. Trong tiếng Nhật, có thể kết hợp với các từ khác để chỉ thể loại phim (例: ホラー映画 - phim kinh dị, 戦争映画 - phim chiến tranh).
映画 (eiga) chỉ phim điện ảnh chiếu rạp, trong khi ドラマ (drama) chỉ phim truyền hình (TV series). Ví dụ: 'Tôi thích phim điện ảnh hơn phim truyền hình' → '映画の方がドラマより好きです。'
Nếu nói về phim chiếu rạp, dùng 映画. Nếu nói về phim truyền hình (series), dùng ドラマ. Tránh nhầm lẫn khi dịch.
Từ ghép Hán-Nhật: 映 (ei, chiếu) + 画 (ga, hình ảnh). Ban đầu viết là 映畫 (映 = phản chiếu, 画 = tranh vẽ), sau này rút gọn thành 映画. Từ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 khi điện ảnh du nhập vào Nhật Bản.
Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngôn ngữ nói và viết. Khi nói về phim nói chung, người Nhật thường dùng 映像 (eizou) hoặc 映画 (eiga) một cách interchangeable, nhưng 映画 thiên về nghĩa 'phim điện ảnh' hơn. Trong tiếng Việt, 'phim điện ảnh' thường được dùng để phân biệt với 'phim truyền hình' (ドラマ).