Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 映画

映画

eiga

"映画"의 의미는 무엇인가요?

phim điện ảnh

今週末、映画を見に行きませんか?

Cuối tuần này, chúng ta đi xem phim nhé?


"映画"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Tác phẩm nghệ thuật hoặc giải trí dưới dạng hình ảnh chuyển động, thường được chiếu trên màn ảnh rộng hoặc truyền hình.

この映画はアカデミー賞を受賞しました。

Bộ phim này đã giành giải Oscar.

子供たちはアニメ映画が大好きです。

Trẻ con rất thích phim hoạt hình.

Từ này bao gồm cả phim truyện, phim tài liệu, phim hoạt hình, và phim ngắn. Trong tiếng Nhật, có thể kết hợp với các từ khác để chỉ thể loại phim (例: ホラー映画 - phim kinh dị, 戦争映画 - phim chiến tranh).

Cụm từ kết hợp

映画館rạp chiếu phim映画監督đạo diễn phim映画スターngôi sao điện ảnh映画音楽nhạc phim

Từ đồng nghĩa

フィルムムービー

Cụm từ liên quan

映画を撮るcụm từ
quay phim
映画が当たるcụm từ
phim thành công (doanh thu cao)

Mẹo hay

Phân biệt 映画 và ドラマ

映画 (eiga) chỉ phim điện ảnh chiếu rạp, trong khi ドラマ (drama) chỉ phim truyền hình (TV series). Ví dụ: 'Tôi thích phim điện ảnh hơn phim truyền hình' → '映画の方がドラマより好きです。'

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng từ khi nói về phim

Nếu nói về phim chiếu rạp, dùng 映画. Nếu nói về phim truyền hình (series), dùng ドラマ. Tránh nhầm lẫn khi dịch.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 映 (ei, chiếu) + 画 (ga, hình ảnh). Ban đầu viết là 映畫 (映 = phản chiếu, 画 = tranh vẽ), sau này rút gọn thành 映画. Từ này xuất hiện vào cuối thế kỷ 19 khi điện ảnh du nhập vào Nhật Bản.

Ghi chú sử dụng

Từ này được sử dụng rộng rãi trong cả ngôn ngữ nói và viết. Khi nói về phim nói chung, người Nhật thường dùng 映像 (eizou) hoặc 映画 (eiga) một cách interchangeable, nhưng 映画 thiên về nghĩa 'phim điện ảnh' hơn. Trong tiếng Việt, 'phim điện ảnh' thường được dùng để phân biệt với 'phim truyền hình' (ドラマ).

Phân tích từ

映
phản chiếu, chiếu hình ảnh
root
+
画
hình ảnh, tranh vẽ
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.