新米
"新米"의 의미는 무엇인가요?
lúa mới thu hoạch今年の新米はとても美味しいです。
Lúa mới năm nay rất ngon.
"新米"의 올바른 사용법은?
lúa mới thu hoạch, thường được dùng để chỉ gạo mới sản xuất trong năm
新米を炊くときは、水の量に注意してください。
Khi nấu cơm gạo mới, hãy chú ý đến lượng nước.
今年の新米は豊作で、値段も安定しています。
Gạo mới năm nay được mùa, giá cả cũng ổn định.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc ẩm thực. Có thể hiểu rộng hơn là 'gạo mới' hoặc 'sản phẩm mới từ lúa'.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt 新米 và 新しい米
新米 thường chỉ gạo mới thu hoạch trong năm, trong khi 新しい米 có thể chỉ bất kỳ loại gạo mới sản xuất nào, không nhất thiết phải là vụ mùa hiện tại.
Quy tắc vàng
Sử dụng 新米 trong ngữ cảnh thích hợp
新米 thường được dùng trong ngữ cảnh nông nghiệp, ẩm thực hoặc khi nói về sản phẩm mới. Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến lúa gạo.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của '新しい' (mới) và '米' (gạo, lúa). '新しい' xuất phát từ tiếng Nhật cổ 'あらたしい' (arata shii), trong khi '米' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ 'こめ' (kome), liên quan đến chữ Hán '米'.
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói về sản phẩm nông nghiệp. Có thể kết hợp với các từ chỉ mùa vụ như '今年の新米' (gạo mới năm nay) hoặc '秋の新米' (gạo mới mùa thu).