断絶
"断絶"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?
cắt đứt, ngắt kết nối関係が断絶した
Quan hệ đã bị cắt đứt
"断絶"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문
trang trọng
Sự cắt đứt hoặc ngắt kết nối hoàn toàn giữa hai bên
通信が断絶した
Kết nối thông tin bị cắt đứt
Thường dùng để mô tả sự ngắt kết nối vật lý hoặc quan hệ xã hội
Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'đoạn tuyệt' (断絶) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, nghĩa gốc là 'cắt đứt hoàn toàn'
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc kỹ thuật, có thể chỉ sự ngắt kết nối vật lý hoặc xã hội
Phân tích từ
断
cắt, ngắt
root絶
hoàn toàn, tuyệt đối
rootTừ Điển Nhật Việt