文化的
thuộc văn hóaこの行事は日本の文化的な伝統に根ざしている
Lễ hội này có nguồn gốc từ truyền thống văn hóa của Nhật Bản
trang trọng
Thuộc về văn hóa, liên quan đến các giá trị, truyền thống, nghệ thuật hoặc các biểu hiện khác của một xã hội
文化的な遺産を保護することは重要だ
Bảo vệ di sản văn hóa là rất quan trọng
この映画は文化的な背景を深く描いている
Phim này miêu tả sâu sắc bối cảnh văn hóa
Thường dùng để mô tả các hiện tượng, tác phẩm hoặc hoạt động có liên quan đến văn hóa
Nguồn gốc từ
Từ ghép từ '文化' (văn hóa) và hậu tố '的' (thuộc về, liên quan đến)
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc khi nói về các hiện tượng văn hóa cụ thể
Phân tích từ
文化
văn hóa
root的
thuộc về, liên quan đến
suffixTừ Điển Nhật Việt