Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 教卓

教卓

kyōtaku

"教卓"의 의미는 무엇인가요?

bục giảng

先生は教卓に立って授業を始めた。

Thầy giáo đứng trên bục giảng bắt đầu tiết học.


"教卓"의 올바른 사용법은?

trang trọng

bục giảng trong lớp học, nơi giáo viên đứng giảng bài.

教卓の上には教科書とチョークが置かれていた。

Trên bục giảng có để sách giáo khoa và phấn.

教卓の前で生徒たちは静かに待っている。

Học sinh đứng im lặng chờ trước bục giảng.

Thường dùng trong môi trường giáo dục chính quy như trường học, trung tâm đào tạo.

Cụm từ kết hợp

教卓に立つđứng trên bục giảng教卓の前trước bục giảng

Từ đồng nghĩa

黒板前教壇

Mẹo hay

Phân biệt 教卓 và 黒板

教卓 là nơi giáo viên đứng giảng bài, trong khi 黒板 (kokuban) là bảng đen viết bài. Giáo viên đứng trước 教卓 và viết lên 黒板.

Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

教卓 chủ yếu dùng trong trường học tiểu học/trung học. Trong giảng đường đại học, người ta thường dùng 'bục thuyết trình' (プレゼンテーション台) hoặc '演台' (entai).

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 教 (kyō, giáo dục) + 卓 (taku, bàn/ghế). 卓 trong tiếng Hán có nghĩa gốc là 'bàn cao', kết hợp với 教 tạo thành 'bục giảng' trong môi trường giáo dục.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng trong ngữ cảnh không chính thức (ví dụ: giảng đường đại học thường gọi là 'bục giảng' hoặc 'bục thuyết trình', không phải '教卓').

Phân tích từ

教
giáo dục
root
+
卓
bục cao, bàn cao
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.