放課後
"放課後"의 의미는 무엇인가요?
sau giờ học放課後、友達と図書館で勉強します。
Sau giờ học, tôi học cùng bạn bè ở thư viện.
"放課後"의 올바른 사용법은?
khoảng thời gian sau khi kết thúc buổi học tại trường.
放課後、サッカーをします。
Sau giờ học, tôi chơi bóng đá.
放課後にアルバイトをしています。
Tôi làm thêm sau giờ học.
Thường dùng để chỉ khoảng thời gian rảnh rỗi sau khi tan trường, có thể dành cho học tập, vui chơi, hoặc làm thêm.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '放課後' và '放課'
'放課後' nhấn mạnh khoảng thời gian sau khi học xong, trong khi '放課' có thể chỉ đơn thuần là hành động kết thúc buổi học (ví dụ: '授業が放課になった' - 'buổi học kết thúc').
Quy tắc vàng
Sử dụng '放課後' trong ngữ cảnh học đường
Luôn đảm bảo rằng chủ ngữ liên quan đến trường học hoặc học sinh/sinh viên khi sử dụng từ này. Không dùng cho các buổi học không chính thức hoặc ngoài trường.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của hai từ: 放課 (hōka, 'kết thúc buổi học') + 後 (go, 'sau'). '放課' là từ Hán-Nhật (放課) có nguồn gốc từ chữ Hán 放 (phóng, 'thả ra, kết thúc') và 課 (khóa, 'buổi học').
Ghi chú sử dụng
Từ này chỉ dùng trong ngữ cảnh trường học, không áp dụng cho các buổi học ngoài trường hoặc các khóa học không chính thức. Có thể viết tắt thành '放課' trong văn nói thân mật.