拾う

hirou

"拾う"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

nhặt

道に落ちていたお金を拾った。

Tôi đã nhặt được tiền rơi trên đường.


"拾う"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

neutral

nhặt, lượm (vật thể rơi, bị bỏ quên hoặc vứt đi)

ゴミを拾う

nhặt rác

落ち葉を拾う

nhặt lá rụng

Thường dùng cho hành động nhặt vật thể nhỏ, không chủ đích.

neutral

lượm lặt, thu thập (thông tin, cơ hội, kinh nghiệm)

情報を拾う

lượm lặt thông tin

チャンスを拾う

nắm bắt cơ hội

Thường dùng trong ngữ cảnh thu thập thông tin hoặc cơ hội một cách tình cờ.

neutral

đón (người, phương tiện)

駅で友達を拾う

đón bạn ở ga

タクシーを拾う

bắt taxi

Ít phổ biến hơn so với nghĩa nhặt/lượm.

Cụm từ kết hợp

ゴミを拾うnhặt rác情報を拾うlượm lặt thông tinタクシーを拾うbắt taxi落ち葉を拾うnhặt lá rụng

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

拾い物cụm từ
vật nhặt được, của rơi
拾い読みcụm từ
đọc lướt, đọc qua loa

Mẹo hay

Phân biệt '拾う' và '拾い上げる'

'拾う' mang nghĩa tổng quát là nhặt/lượm, trong khi '拾い上げる' nhấn mạnh hành động nhặt lên một vật cụ thể. Ví dụ: '本を拾う' (nhặt sách) vs '本を拾い上げる' (nhặt sách lên).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng '拾う'?

Dùng '拾う' khi hành động nhặt/lượm mang tính tình cờ, không chủ đích. Nếu hành động có chủ đích rõ ràng (như nhặt sách lên), nên dùng '拾い上げる' hoặc '拾い取る'.

Nguồn gốc từ

Từ kanji 拾 (THẬP) nghĩa gốc là 'nhặt', 'lượm'. Trong tiếng Nhật, kanji này có cách đọc Hán-Việt là 'thập' nhưng trong từ '拾う' (hirou) lại mang nghĩa rộng hơn, bao gồm cả hành động nhặt vật thể lẫn thu thập thông tin.

Ghi chú sử dụng

1. '拾う' thường dùng cho hành động nhặt vật thể nhỏ, không chủ đích. 2. Trong ngữ cảnh thu thập thông tin hoặc cơ hội, nghĩa bóng được ưu tiên. 3. Không nên nhầm lẫn với '拾い上げる' (nhặt lên) hoặc '拾い集める' (nhặt nhạnh, thu thập).

Phân tích từ

拾
nhặt, lượm
root
Từ Điển Nhật Việt