Looking up...
彼は高度な技能を持っている。
Anh ấy sở hữu kỹ năng cao cấp.
khả năng thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ thông qua đào tạo, kinh nghiệm hoặc học tập
この職業には特定の技能が必要だ。
Nghề này đòi hỏi những kỹ năng cụ thể.
技能を向上させるために研修を受けた。
Tôi đã tham gia đào tạo để nâng cao kỹ năng.
Thường dùng trong môi trường giáo dục, đào tạo nghề hoặc tuyển dụng. Có thể bao gồm cả kỹ năng cứng (hard skills) và kỹ năng mềm (soft skills).
'技能' nhấn mạnh vào khả năng thực hành (ví dụ: lái xe, nấu ăn), trong khi '技術' có thể bao gồm cả lý thuyết lẫn thực hành (ví dụ: công nghệ thông tin). Khi dịch sang tiếng Việt, '技能' thường là 'kỹ năng', còn '技術' có thể là 'kỹ thuật' hoặc 'công nghệ'.
Khi nói về đào tạo nghề hoặc chứng chỉ, '技能' là từ phù hợp nhất (ví dụ: '技能試験' = bài kiểm tra kỹ năng).
Kết hợp từ 技 (kĩ thuật, kỹ năng) và 能 (khả năng). Xuất phát từ Hán ngữ, được du nhập vào tiếng Nhật thông qua con đường học thuật.
Sử dụng rộng rãi trong các văn bản chính thức, báo cáo tuyển dụng hoặc mô tả nghề nghiệp. Có thể thay thế bằng '技術' (kỹ thuật) trong nhiều ngữ cảnh, nhưng '技能' nhấn mạnh vào khả năng thực hành hơn là lý thuyết.