Looking up...
彼女は音楽の才能に恵まれている。
Cô ấy được trời phú cho tài năng âm nhạc.
khả năng thiên bẩm hoặc được rèn luyện để làm điều gì đó xuất sắc
彼の才能は誰の目にも明らかだ。
Tài năng của anh ấy rõ ràng trước mắt mọi người.
この分野で才能を発揮する。
Thể hiện tài năng trong lĩnh vực này.
Thường dùng để chỉ khả năng đặc biệt trong nghệ thuật, thể thao, khoa học, hay các lĩnh vực sáng tạo. Có thể là bẩm sinh hoặc được trau dồi qua thời gian.
才能 ám chỉ khả năng thiên bẩm hoặc xuất sắc đặc biệt, trong khi 能力 chỉ khả năng nói chung. Ví dụ: 彼女はピアノの才能がある (Cô ấy có tài năng piano) vs. 彼女はピアノを弾く能力がある (Cô ấy có khả năng chơi piano).
才能 thường đi kèm với các lĩnh vực sáng tạo như nghệ thuật, thể thao, hay khoa học. Tránh dùng trong ngữ cảnh công việc hành chính hay kỹ thuật đơn thuần.
Ghép từ 才 (tài, nghĩa là tài năng, sự khéo léo) và 能 (năng, nghĩa là khả năng). Từ Hán-Việt 才能 (TÀI NĂNG) có nghĩa gốc là năng lực bẩm sinh.
才能 nhấn mạnh vào khả năng xuất sắc hoặc thiên bẩm, trong khi 能力 (nōryoku) chỉ khả năng nói chung. 才能 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến lĩnh vực nghệ thuật, thể thao.