Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 才能

才能

sainou

"才能"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

tài năng

彼女は音楽の才能に恵まれている。

Cô ấy được trời phú cho tài năng âm nhạc.


"才能"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

trang trọng

khả năng thiên bẩm hoặc được rèn luyện để làm điều gì đó xuất sắc

彼の才能は誰の目にも明らかだ。

Tài năng của anh ấy rõ ràng trước mắt mọi người.

この分野で才能を発揮する。

Thể hiện tài năng trong lĩnh vực này.

Thường dùng để chỉ khả năng đặc biệt trong nghệ thuật, thể thao, khoa học, hay các lĩnh vực sáng tạo. Có thể là bẩm sinh hoặc được trau dồi qua thời gian.

Cụm từ kết hợp

才能を開花させるkhai phá tài năng才能があるcó tài năng才能に恵まれるđược trời phú tài năng

Từ đồng nghĩa

能力才知才気

Từ trái nghĩa

無能

Cụm từ liên quan

天才cụm từ
thiên tài
才能の芽cụm từ
mầm tài năng

Mẹo hay

Phân biệt 才能 và 能力

才能 ám chỉ khả năng thiên bẩm hoặc xuất sắc đặc biệt, trong khi 能力 chỉ khả năng nói chung. Ví dụ: 彼女はピアノの才能がある (Cô ấy có tài năng piano) vs. 彼女はピアノを弾く能力がある (Cô ấy có khả năng chơi piano).

Quy tắc vàng

Sử dụng 才能 trong ngữ cảnh phù hợp

才能 thường đi kèm với các lĩnh vực sáng tạo như nghệ thuật, thể thao, hay khoa học. Tránh dùng trong ngữ cảnh công việc hành chính hay kỹ thuật đơn thuần.

Nguồn gốc từ

Ghép từ 才 (tài, nghĩa là tài năng, sự khéo léo) và 能 (năng, nghĩa là khả năng). Từ Hán-Việt 才能 (TÀI NĂNG) có nghĩa gốc là năng lực bẩm sinh.

Ghi chú sử dụng

才能 nhấn mạnh vào khả năng xuất sắc hoặc thiên bẩm, trong khi 能力 (nōryoku) chỉ khả năng nói chung. 才能 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến lĩnh vực nghệ thuật, thể thao.

Phân tích từ

才
tài năng, sự khéo léo
root
+
能
khả năng, năng lực
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.