Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 所有する

所有する

shoyuu suruÂm Hán-Việtsở hữu

"所有する"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

sở hữu

彼はその土地を所有している

Anh ấy sở hữu đất đó


"所有する"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Sở hữu, có quyền sở hữu hoặc kiểm soát một vật, tài sản hoặc tài nguyên

彼女は多くの不動産を所有している

Cô ấy sở hữu nhiều bất động sản

この会社は特許を所有している

Công ty này sở hữu bằng sáng chế

Thường dùng để chỉ quyền sở hữu vật chất hoặc trí tuệ

Cụm từ kết hợp

所有権quyền sở hữu所有者chủ sở hữu所有物đồ sở hữu

Từ đồng nghĩa

保有する持っている所有権を持つ

Từ trái nghĩa

所有していない放棄する

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '所有する' và '持っている'

'所有する' thường dùng cho quyền sở hữu hợp pháp hoặc quyền kiểm soát, còn '持っている' có thể chỉ sở hữu thực tế mà không liên quan đến pháp lý

Nguồn gốc từ

Từ '所有' (sở hữu) + 'する' (làm, thực hiện), từ Hán Việt 'sở hữu' có nguồn gốc từ tiếng Trung '所有' (suǒ yǒu)

Ghi chú sử dụng

Trong ngữ cảnh pháp lý, '所有する' có thể chỉ quyền sở hữu hợp pháp, trong khi '持っている' có thể chỉ sở hữu thực tế mà không nhất thiết phải hợp pháp

Phân tích từ

所有
sở hữu
root
+
する
làm, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.