Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 戦

戦

senÂm Hán-Việtchiến

"戦"의 Vietnamese에서의 의미는 무엇인가요?

cuộc chiến

この戦は歴史に残るだろう

Cuộc chiến này sẽ được ghi vào lịch sử


"戦"의 올바른 사용법: Vietnamese에서의 정의와 예문

chung

Một cuộc chiến tranh hoặc cuộc đấu tranh

第二次世界大戦は多くの人々に影響を与えた

Cuộc chiến tranh thế giới thứ hai đã ảnh hưởng đến rất nhiều người

Có thể dùng để chỉ chiến tranh quân sự hoặc cuộc đấu tranh trong cuộc sống

Cụm từ kết hợp

戦争cuộc chiến tranh戦うđấu tranh

Từ đồng nghĩa

戦争闘争

Từ trái nghĩa

平和

Nguồn gốc từ

Chữ Hán '戰' có nguồn gốc từ Trung Quốc, ban đầu có nghĩa là 'đấu tranh'

Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '戦' thường được dùng trong từ ghép như '戦争' (cuộc chiến tranh) hoặc '戦う' (đấu tranh)

Phân tích từ

戰
đấu tranh
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.