成長を促進する
"成長を促進する"의 의미는 무엇인가요?
thúc đẩy sự trưởng thành教育は子供の成長を促進する重要な役割を果たす。
Giáo dục đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy sự trưởng thành của trẻ em.
"成長を促進する"의 올바른 사용법은?
tạo điều kiện hoặc thúc đẩy sự phát triển, tiến bộ (của cá nhân, tổ chức, xã hội, thực vật, v.v.)
ビタミンDは骨の成長を促進する。
Vitamin D thúc đẩy sự phát triển của xương.
政府は経済成長を促進する政策を打ち出した。
Chính phủ đã đề xuất các chính sách thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.
Thường dùng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp, khoa học, kinh tế hoặc giáo dục. Có thể thay thế bằng các động từ đơn như 'tăng trưởng', 'phát triển' trong ngữ cảnh đơn giản.
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt với '成長する'
成長する (seichō suru) chỉ đơn thuần là 'trưởng thành, phát triển' (ví dụ: 子供が成長する). Trong khi đó, 成長を促進する nhấn mạnh hành động thúc đẩy, tạo điều kiện cho sự phát triển (ví dụ: 親が子供の成長を促進する).
Quy tắc vàng
Cấu trúc ngữ pháp
Cấu trúc: [Danh từ chỉ đối tượng] + を + 促進する. Ví dụ: 経済成長を促進する (thúc đẩy tăng trưởng kinh tế), 学習を促進する (thúc đẩy học tập).
Nguồn gốc từ
成長 (seichō) = sự trưởng thành, phát triển; 促進 (sokushin) = thúc đẩy, xúc tiến. Cả hai đều có nguồn gốc Hán-Việt: 成長 (thành trưởng) và 促進 (xúc tiến).
Ghi chú sử dụng
Thường đi kèm với danh từ chỉ đối tượng phát triển (con người, kinh tế, thực vật, v.v.). Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh tích cực (khuyến khích) và tiêu cực (áp lực).