Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 成長する

成長する

seichou suru

"成長する"의 의미는 무엇인가요?

trưởng thành, phát triển

子どもは毎日成長する。

Con trẻ phát triển mỗi ngày.


"成長する"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Phát triển về thể chất, tinh thần hoặc chuyên nghiệp

彼は新しい仕事で成長するだろう。

Anh ta sẽ phát triển trong công việc mới.

Có thể áp dụng cho cá nhân, tổ chức hoặc dự án

Từ đồng nghĩa

発展する進歩する

Từ trái nghĩa

退化する衰える

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp

成長する thường được sử dụng trong môi trường làm việc hoặc giáo dục để chỉ sự cải tiến hoặc phát triển.

Nguồn gốc từ

成 (thành) + 長 (dài) + する (thi hành, thực hiện) - Phát triển đến độ dài (chung cho cả thể chất và tinh thần)

Ghi chú sử dụng

Sử dụng cho sự phát triển tích cực, không dùng cho sự tăng trưởng tiêu cực (ví dụ: bệnh tật)

Phân tích từ

成
thành, hoàn thành
root
+
長
dài, lớn lên
root
+
する
thi hành, thực hiện
suffix
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.