懐中電灯

かいちゅうでんとう (kaichū dentō)

"懐中電灯"의 의미는 무엇인가요?

đèn pin cầm tay

暗闇で懐中電灯を使った。

Tôi đã dùng đèn pin cầm tay trong bóng tối.


"懐中電灯"의 올바른 사용법은?

trang trọng

Đèn pin nhỏ gọn, có thể mang theo trong túi áo, túi quần hoặc balo, thường sử dụng pin khô hoặc pin sạc để chiếu sáng trong điều kiện thiếu ánh sáng.

キャンプに行くときは必ず懐中電灯を持って行きます。

Khi đi cắm trại, tôi nhất định phải mang theo đèn pin cầm tay.

停電のとき、懐中電灯が役に立った。

Khi mất điện, đèn pin cầm tay rất hữu ích.

Từ này thường được viết tắt là '懐中灯' (かいちゅうとう) trong văn nói hoặc văn viết ngắn gọn. Có thể thay thế bằng '携帯用ライト' (けいたいようらいと) trong bối cảnh hiện đại, nhưng '懐中電灯' vẫn là thuật ngữ phổ biến hơn.

Cụm từ kết hợp

懐中電灯を点けるbật đèn pin懐中電灯を消すtắt đèn pin懐中電灯で照らすchiếu sáng bằng đèn pin

Mẹo hay

Phân biệt '懐中電灯' và 'ランタン'

'懐中電灯' chỉ những chiếc đèn pin nhỏ gọn, thường cầm tay, trong khi 'ランタン' (rantan) chỉ những chiếc đèn lồng lớn hơn, thường treo hoặc đặt cố định. 'ランタン' cũng có thể là đèn pin cỡ lớn, nhưng thường dùng trong cắm trại hoặc sinh hoạt ngoài trời.

Quy tắc vàng

Sử dụng '懐中電灯' trong tình huống khẩn cấp

Luôn kiểm tra pin của đèn pin trước khi đi du lịch, cắm trại hoặc trong trường hợp mất điện. Đèn pin là thiết bị cứu sinh trong bóng tối.

Nguồn gốc từ

Từ ghép gồm ba thành phần Hán-Nhật: '懐中' (かいちゅう, kaichū) nghĩa là 'trong túi áo' (懐 = túi áo, 中 = bên trong), và '電灯' (でんとう, dentō) nghĩa là 'đèn điện'. Nghĩa gốc là 'đèn điện để trong túi áo', sau này mở rộng thành bất kỳ loại đèn pin cầm tay nào.

Ghi chú sử dụng

Từ này phổ biến trong cả văn nói và văn viết, nhưng trong bối cảnh hiện đại, người trẻ tuổi đôi khi sử dụng thuật ngữ tiếng Anh 'flashlight' (フラッシュライト) hoặc 'torch' (トルチ) khi nói chuyện bằng tiếng Nhật. Tuy nhiên, '懐中電灯' vẫn là thuật ngữ chính thức và được hiểu rộng rãi.

Phân tích từ

懐
túi áo (phần ngực áo nơi người xưa cất giữ vật dụng)
root
+
中
bên trong
root
+
電灯
đèn điện
root
Từ Điển Nhật Việt