Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. 홈 /
  2. 사전 /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 情報欠如

情報欠如

jōhō ketsujoÂm Hán-Việttin báo khuyết như

"情報欠如"의 의미는 무엇인가요?

thiếu thông tin

このシステムは情報欠如の問題を引き起こしている

Hệ thống này đang gây ra vấn đề thiếu thông tin


"情報欠如"의 올바른 사용법은?

Công nghệ
chuyên ngành

Trạng thái khi hệ thống, quá trình hoặc quyết định thiếu thông tin cần thiết để hoạt động hiệu quả hoặc chính xác

情報欠如はシステムの信頼性を低下させる

Thiếu thông tin làm giảm độ tin cậy của hệ thống

データの情報欠如が分析の精度を損なう

Thiếu thông tin trong dữ liệu làm giảm độ chính xác của phân tích

Thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ, kinh doanh và kỹ thuật để mô tả tình trạng thiếu thông tin quan trọng

Từ đồng nghĩa

情報不足データ欠如

Từ trái nghĩa

情報過多データ豊富

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '情報' (thông tin) và '欠如' (thiếu, không có), mô tả tình trạng thiếu thông tin cần thiết

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên nghiệp để chỉ vấn đề thiếu thông tin quan trọng trong hệ thống hoặc quá trình

Phân tích từ

情報
thông tin
root
+
欠如
thiếu, không có
root
Từ Điển Nhật Việt
더 많은 Japanese→Vietnamese 단어 보기 →

학습 진행 상황

학습 여정을 추적하세요!

• 어휘를 쌓기 위해 단어를 저장하세요

• 일일 연속 기록을 모니터링하세요

• 맞춤형 복습 알림을 받으세요

• 학습한 단어 통계 보기

고급 기능에 액세스하고 진행 상황을 추적하려면 로그인하세요!

대시보드로 이동 →

올해의 단어

각 연도를 정의한 가장 주목할 만한 단어들. 우리 세상을 형성한 어휘를 발견하세요.